Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

纂

Phồn thể: [篹]
zuǎn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) biên soạn (biến thể của 纂 (zuǎn))
  • 1 chữ
  • 20 nét
Chữ đơnChữ đa âm

纂

zuǎn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) biên soạn; chỉnh lý; (thông tục) kiểu tóc búi; tóc cuộn (như 纂儿 (zuǎnr)); dải lụa đỏ
  • 1 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) biên soạn; chỉnh lý
  2. 2 (thông tục) kiểu tóc búi; tóc cuộn (như 纂儿 (zuǎnr))
  3. 3 dải lụa đỏ
  4. 4 biến thể của 缵 (zuǎn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập