Chữ đơnChữ đa âm
纂
Phồn thể: [篹]Nghĩa tiếng Việt(văn học) biên soạn (biến thể của 纂 (zuǎn))
- 1 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (văn học) biên soạn (biến thể của 纂 (zuǎn))
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.