Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zuǎn · zuǎn

纂

Nghĩa(văn học) biên soạn (biến thể của 纂 (zuǎn)); (văn học) biên soạn; chỉnh lý; (thông tục) kiểu tóc búi; tóc cuộn (như 纂儿 (zuǎnr)); dải lụa đỏ
Bộ thủ糸
  • 20 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zuǎn(văn học) biên soạn (biến thể của 纂 (zuǎn))
  • zuǎn(văn học) biên soạn; chỉnh lý; (thông tục) kiểu tóc búi; tóc cuộn (như 纂儿 (zuǎnr)); dải lụa đỏ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 算 + 糸

  • Phần chỉ nghĩa: 糸
  • Phần chỉ âm: 算

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.