Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红桧

Phồn thể: [紅檜]
hóngguì
Nghĩa tiếng Việtcây bách Đài Loan, còn gọi là tuyết tùng đỏ Đài Loan (Chamaecyparis formosensis)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 cây bách Đài Loan, còn gọi là tuyết tùng đỏ Đài Loan (Chamaecyparis formosensis)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập