Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红烛

Phồn thể: [紅燭]
hóngzhú
Nghĩa tiếng Việtnến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 nến đỏ (dùng trong sinh nhật và các lễ kỷ niệm khác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập