Từ ghép
红珊瑚
Phồn thể: [紅珊瑚]Nghĩa tiếng Việtsan hô đỏ; san hô quý (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)
- 3 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 san hô đỏ
- 2 san hô quý (Corallium rubrum và một số loài san hô biển liên quan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.