Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纤夫

Phồn thể: [縴夫]
qiànfū
Nghĩa tiếng Việtngười kéo thuyền (phu kéo thuyền)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 người kéo thuyền (phu kéo thuyền)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập