Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纤维丛

Phồn thể: [纖維叢]
xiānwéicóng
Nghĩa tiếng Việtbó sợi (toán học)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 bó sợi (toán học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập