Houzii
← Từ điển
Từ ghép

约翰逊

Phồn thể: [約翰遜]
Yuēhànxùn
Nghĩa tiếng ViệtJohnson hoặc Johnston (tên)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 Johnson hoặc Johnston (tên)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập