Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纨绔子弟

Phồn thể: [紈絝子弟]
wánkùzǐdì
Nghĩa tiếng Việtcông tử con nhà giàu hay hưởng lạc
  • 4 chữ
  • 25 nét