Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纯化

Phồn thể: [純化]
chúnhuà
Nghĩa tiếng Việttinh chế
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 tinh chế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập