Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纳秒

Phồn thể: [納秒]
nàmiǎo
Nghĩa tiếng Việtnanogiây, ns, 10^-9 giây (Trung Quốc); tương đương tại Đài Loan: 奈秒 (nàimiǎo)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nanogiây, ns, 10^-9 giây (Trung Quốc)
  2. 2 tương đương tại Đài Loan: 奈秒 (nàimiǎo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập