Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纳贿

Phồn thể: [納賄]
nàhuì
Nghĩa tiếng Việthối lộ; đưa hoặc nhận hối lộ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hối lộ
  2. 2 đưa hoặc nhận hối lộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập