Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

纴

Phồn thể: [紝]
rèn
Nghĩa tiếng Việtdệt; dăng sợi dọc để dệt; sợi tơ để dệt
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dệt
  2. 2 dăng sợi dọc để dệt
  3. 3 sợi tơ để dệt
  4. 4 biến thể của 紉|纫, may
  5. 5 khâu
  6. 6 chỉ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập