Từ ghép
纹喉鹎
Phồn thể: [紋喉鵯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng vằn (Pycnonotus finlaysoni)
- 3 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chào mào họng vằn (Pycnonotus finlaysoni)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.