Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纺织厂

Phồn thể: [紡織廠]
fǎngzhīchǎng
Nghĩa tiếng Việtnhà máy dệt; nhà máy xe sợi
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà máy dệt
  2. 2 nhà máy xe sợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập