Từ ghép
纺织娘
Phồn thể: [紡織孃]Nghĩa
- 1 châu chấu tai dài
- 2 châu chấu sừng dài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.