Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纺车

Phồn thể: [紡車]
fǎngchē
Nghĩa tiếng Việtxa quay sợi
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 xa quay sợi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập