Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纾困

Phồn thể: [紓困]
shūkùn
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ tài chính; giải cứu (về tài chính); gói giải cứu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ tài chính
  2. 2 giải cứu (về tài chính)
  3. 3 gói giải cứu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập