Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纾缓

Phồn thể: [紓緩]
shūhuǎn
Nghĩa tiếng Việtthư giãn; thoải mái
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thư giãn
  2. 2 thoải mái

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập