Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纾解

Phồn thể: [紓解]
shūjiě
Nghĩa tiếng Việtlàm dịu; giảm (áp lực); xoa dịu
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm dịu
  2. 2 giảm (áp lực)
  3. 3 xoa dịu
  4. 4 loại bỏ
  5. 5 thoát khỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập