Từ ghép
纾解
Phồn thể: [紓解]Nghĩa
- 1 làm dịu
- 2 giảm (áp lực)
- 3 xoa dịu
- 4 loại bỏ
- 5 thoát khỏi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.