Houzii
← Từ điển
Từ ghép

线缆

Phồn thể: [線纜]
xiànlǎn
Nghĩa tiếng Việtcáp; dây; dây điện (máy tính)
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cáp
  2. 2 dây
  3. 3 dây điện (máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập