绉Chữ đơn绉Phồn thể: [縐]zhòuNghĩa tiếng Việtvải crepe; nếp nhăn1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vải crepe2 nếp nhănTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.绉褶zhòuzhě[縐褶]biến thể của 皱褶 (zhòuzhě)文绉绉wénzhōuzhōu[文縐縐]có sách vở; nhã nhặn; uyên bácTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →