Chữ đơn
绎
Phồn thể: [繹]Nghĩa tiếng Việtliên tục; giải thích; tháo gỡ
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 liên tục
- 2 giải thích
- 3 tháo gỡ
- 4 tơ lụa (cách nói cũ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.