绎Chữ Hán
Nghĩaliên tục; giải thích; tháo gỡ
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 2 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- yìliên tục; giải thích; tháo gỡ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 (nguồn chưa rõ phần này)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.