Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经幡

Phồn thể: [經幡]
jīngfān
Nghĩa tiếng Việtcờ cầu nguyện Tây Tạng
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 cờ cầu nguyện Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập