Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经络

Phồn thể: [經絡]
jīngluò
Nghĩa tiếng Việtkênh năng lượng; kinh mạch (YHCT); (phương ngữ) mánh khóe
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kênh năng lượng
  2. 2 kinh mạch (YHCT)
  3. 3 (phương ngữ) mánh khóe
  4. 4 chiến thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập