Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经锦

Phồn thể: [經錦]
jīngjǐn
Nghĩa tiếng Việtgấm dệt; loại vải có sợi dọc nhiều màu nhưng sợi ngang một màu
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gấm dệt
  2. 2 loại vải có sợi dọc nhiều màu nhưng sợi ngang một màu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập