绔Chữ đơn绔Phồn thể: [絝]kùNghĩa tiếng Việtbiến thể của 裤 (kù)1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 biến thể của 裤 (kù)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.纨绔子弟wánkùzǐdì[紈絝子弟]công tử con nhà giàu hay hưởng lạcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →