Từ ghép
绕弯子
Phồn thể: [繞彎子]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: đi vòng một đoạn đường dài; nghĩa bóng: nói mơ hồ quanh chủ đề mà không vào thẳng vấn đề; nói quanh co
- 3 chữ
- 21 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: đi vòng một đoạn đường dài
- 2 nghĩa bóng: nói mơ hồ quanh chủ đề mà không vào thẳng vấn đề
- 3 nói quanh co
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.