Từ ghép
绚烂
Phồn thể: [絢爛]Nghĩa
- 1 lộng lẫy
- 2 rực rỡ
- 3 chói lọi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.