Từ ghép
绞杀
Phồn thể: [絞殺]Nghĩa tiếng Việtgiết bằng cách bóp cổ, treo cổ hoặc siết cổ; (nghĩa bóng) làm tiêu tan
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giết bằng cách bóp cổ, treo cổ hoặc siết cổ
- 2 (nghĩa bóng) làm tiêu tan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.