Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绞架

Phồn thể: [絞架]
jiǎojià
Nghĩa tiếng Việtgiá treo cổ; giàn giáo tử
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giá treo cổ
  2. 2 giàn giáo tử

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập