Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绞痛

Phồn thể: [絞痛]
jiǎotòng
Nghĩa tiếng Việtđau nhói; chuột rút; đau quặn
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đau nhói
  2. 2 chuột rút
  3. 3 đau quặn
  4. 4 đau bụng
  5. 5 đau thắt ngực, xem 心絞痛|心绞痛

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập