Từ ghép
绞痛
Phồn thể: [絞痛]Nghĩa
- 1 đau nhói
- 2 chuột rút
- 3 đau quặn
- 4 đau bụng
- 5 đau thắt ngực, xem 心絞痛|心绞痛
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.