Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绞车

Phồn thể: [絞車]
jiǎochē
Nghĩa tiếng Việttời; quay tời
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tời
  2. 2 quay tời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập