Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

绢

Phồn thể: [絹]
juàn
Nghĩa tiếng Việtloại vải lụa mỏng và dai
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 loại vải lụa mỏng và dai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập