Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手绢

Phồn thể: [手絹]
shǒujuàn
Nghĩa tiếng Việtkhăn tay
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 khăn tay
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập