Từ ghép
绥化
Phồn thể: [綏化]Nghĩa tiếng ViệtThành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) ở đông bắc Trung Quốc
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 Thành phố cấp địa khu Tuỳ Hóa, tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng) ở đông bắc Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.