Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绥靖

Phồn thể: [綏靖]
suíjìng
Nghĩa tiếng Việtbình định; xoa dịu; chính sách xoa dịu
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bình định
  2. 2 xoa dịu
  3. 3 chính sách xoa dịu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập