Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绮丽

Phồn thể: [綺麗]
qǐlì
Nghĩa tiếng Việtđẹp; quyến rũ
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẹp
  2. 2 quyến rũ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập