Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绮梦

Phồn thể: [綺夢]
qǐmèng
Nghĩa tiếng Việtgiấc mơ đẹp và lãng mạn
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 giấc mơ đẹp và lãng mạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập