Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绵力

Phồn thể: [綿力]
miánlì
Nghĩa tiếng Việtsức lực có hạn (cách nói khiêm tốn)
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 sức lực có hạn (cách nói khiêm tốn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập