Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绵连

Phồn thể: [綿連]
miánlián
Nghĩa tiếng Việtliên tục; không gián đoạn
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên tục
  2. 2 không gián đoạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập