Từ ghép
绵长
Phồn thể: [綿長]Nghĩa tiếng Việtdài và liên tục (đường bờ biển, âm thanh,...); rộng rãi; kéo dài
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 dài và liên tục (đường bờ biển, âm thanh,...)
- 2 rộng rãi
- 3 kéo dài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.