Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缀合

Phồn thể: [綴合]
zhuìhé
Nghĩa tiếng Việtbiên soạn; ghép lại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biên soạn
  2. 2 ghép lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập