缂Chữ đơn缂Phồn thể: [緙]kèNghĩa tiếng Việtdùng trong 缂丝 (kèsī)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 缂丝 (kèsī)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.缂丝kèsī[緙絲]kesi hoặc k’o-ssu, gấm lụa Trung Quốc dệt theo thiết kế họa tiếtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →