Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

缂

Phồn thể: [緙]
kè
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 缂丝 (kèsī)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 缂丝 (kèsī)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập