缈Chữ đơn缈Phồn thể: [緲]miǎoNghĩa tiếng Việtmơ hồ1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mơ hồTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.缥缈piāomiǎo[縹緲]biến thể của 飘渺 (piāomiǎo)飘缈piāomiǎo[飄緲]biến thể của 飘渺 (piāomiǎo)虚无缥缈xūwúpiāomiǎo[虛無縹緲]hư ảo; tưởng tượng; không thựcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →