Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缉毒

Phồn thể: [緝毒]
jīdú
Nghĩa tiếng Việtchống buôn lậu ma túy; thực thi luật ma túy
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chống buôn lậu ma túy
  2. 2 thực thi luật ma túy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập