Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缉毒犬

Phồn thể: [緝毒犬]
jīdúquǎn
Nghĩa tiếng Việtchó phát hiện ma túy; chó nghiệp vụ
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chó phát hiện ma túy
  2. 2 chó nghiệp vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập