Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缉私

Phồn thể: [緝私]
jīsī
Nghĩa tiếng Việttrấn áp kẻ buôn lậu; tìm kiếm hàng lậu
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trấn áp kẻ buôn lậu
  2. 2 tìm kiếm hàng lậu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập