Từ ghép
缓颊
Phồn thể: [緩頰]Nghĩa
- 1 hòa giải
- 2 khuyên ngăn hành động trừng phạt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.